Chương Trình Học
K-28 - Công Nghệ Sinh Học (Đại Học)
| Học Kỳ 1 - Năm 1 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| PHI 100 | Phương Pháp Luận (gồm Nghiên Cứu Khoa Học) | 2 |
| MTH 103 | Toán Cao Cấp A1 | 3 |
| CHE 101 | Hóa Học Đại Cương | 3 |
| BIO 101 | Sinh Học Đại Cương | 3 |
| DTE-PHM 102 | Hướng Nghiệp 1 | 1 |
| COM 142 | Viết (tiếng Việt) | 1 |
| Học Kỳ 2 - Năm 1 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| PHY 101 | Vật Lý Đại Cương 1 | 3 |
| LAW 201 | Pháp Luật Đại Cương | 2 |
| HIS 221 | Lịch Sử Văn Minh Thế Giới 1 | 2 |
| ENG 116 | Reading - Level 1 | 1 |
| ENG 117 | Writing - Level 1 | 1 |
| ENG 118 | Listening - Level 1 | 1 |
| ENG 119 | Speaking - Level 1 | 1 |
| DTE-PHM 152 | Hướng Nghiệp 2 | 1 |
| PHI 150 | Triết Học Marx - Lenin | 3 |
| COM 141 | Nói & Trình Bày (tiếng Việt) | 1 |
| BIO 218 | Kỹ Thuật Phòng Thí Nghiệm (Công Nghệ Sinh Học) | 3 |
| Học Kỳ 1 - Năm 2 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| CS 201 | Tin Học Ứng Dụng | 3 |
| CHE 215 | Hóa Phân Tích | 3 |
| ENG 166 | Reading - Level 2 | 1 |
| ENG 167 | Writing - Level 2 | 1 |
| ENG 168 | Listening - Level 2 | 1 |
| STA 155 | Xác Suất Thống Kê Cho Y-Dược | 2 |
| BIO 205 | Nhập Môn Công Nghệ Sinh Học | 3 |
| BIO 212 | Sinh Học Tế Bào | 3 |
| Học Kỳ 2 - Năm 2 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| BCH 201 | Hóa Sinh Căn Bản | 3 |
| MIB 251 | Căn Bản Vi Sinh Học | 3 |
| ENG 169 | Speaking - Level 2 | 1 |
| ENG 216 | Reading - Level 3 | 1 |
| ENG 217 | Writing - Level 3 | 1 |
| BIO 252 | Sinh Học Phân Tử | 3 |
| BIO 215 | Sinh Lý Người và Động Vật | 3 |
| BIO 214 | Sinh Lý Học Thực Vật | 3 |
| Học Kỳ 1 - Năm 3 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| EVR 205 | Sức Khỏe Môi Trường | 2 |
| BIO 221 | Di Truyền Học | 2 |
| MCC 201 | Thực Vật Dược | 3 |
| CHE 371 | Hóa Dược 1 | 3 |
| ENG 218 | Listening - Level 3 | 1 |
| POS 151 | Kinh Tế Chính Trị Marx - Lenin | 2 |
| CS 395 | Tin Sinh Học | 3 |
| ENG 333 | Anh Văn Chuyên Ngành cho Công Nghệ Sinh Học 1 | 2 |
| Học Kỳ 2 - Năm 3 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| IMN 250 | Sinh Lý Bệnh - Miễn Dịch | 2 |
| ENG 219 | Speaking - Level 3 | 1 |
| POS 351 | Chủ Nghĩa Xã Hội Khoa Học | 2 |
| HIS 362 | Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam | 2 |
| BIO 351 | Công Nghệ Sinh Học Enzyme & Protein | 3 |
| BIO 344 | Công Nghệ Tế Bào Thực Vật | 3 |
| BIO 353 | Genomics & Proteomics | 2 |
| BIO 348 | Tham Quan Thực Tế Chuyên Ngành | 2 |
| Học Kỳ 1 - Năm 4 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| POS 361 | Tư Tưởng Hồ Chí Minh | 2 |
| BIO 352 | Chẩn Đoán Phân Tử | 3 |
| BIO 361 | Công Nghệ Lên Men | 4 |
| BIO 426 | Công Nghệ Nano Y Học | 4 |
| BIO 421 | Di Truyền Y Học | 3 |
| ENG 386 | Anh Văn Chuyên Ngành cho Công Nghệ Sinh Học 2 | 2 |
| Học Kỳ 2 - Năm 4 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| MIB 451 | Vi Sinh Y Học | 3 |
| BIO 457 | Công Nghệ Sinh Học cho Dược | 3 |
| BIO 448 | Thực Tập Tốt Nghiệp | 2 |
| BIO 449 | Khóa Luận Tốt Nghiệp | 10 |