star twitter facebook envelope linkedin youtube alert-red alert home left-quote chevron hamburger minus plus search triangle x

Chương Trình Học


K-26 - Công Nghệ Sinh Học (Đại Học)


Mã Môn học Tên Môn học Số ĐVHT
ĐẠI CƯƠNG
Phương Pháp (Học Tập)
(Bắt buộc)
PHI 100 Phương Pháp Luận (gồm Nghiên Cứu Khoa Học) 2 Credits
COM 101 Nói & Trình Bày (tiếng Việt) 2 Credits
COM 102 Viết (tiếng Việt) 2 Credits
Công Nghệ Thông Tin
(Bắt buộc)
CS 201 Tin Học Ứng Dụng 3 Credits
Khoa Học Tự Nhiên
(Bắt buộc)
Toán Học
(Bắt buộc)
MTH 103 Toán Cao Cấp A1 3 Credits
Vật Lý
(Bắt buộc)
PHY 101 Vật Lý Đại Cương 1 3 Credits
Hóa Học
(Bắt buộc)
CHE 101 Hóa Học Đại Cương 3 Credits
Sinh Học
(Bắt buộc)
BIO 101 Sinh Học Đại Cương 3 Credits
Khoa Học Xã Hội
(Bắt buộc)
Đạo Đức & Pháp Luật
(Chọn 1 trong 3)
LAW 201 Pháp Luật Đại Cương 2 Credits
DTE 201 Đạo Đức trong Công Việc 2 Credits
MED 268 Y Đức 2 Credits
Tự chọn về Xã Hội
(Chọn 2 trong 5)
AHI 392 Lịch Sử Kiến Trúc Phương Tây 2 Credits
AHI 391 Lịch Sử Kiến Trúc Phương Đông & Việt Nam 2 Credits
HIS 221 Lịch Sử Văn Minh Thế Giới 1 2 Credits
HIS 222 Lịch Sử Văn Minh Thế Giới 2 2 Credits
EVR 205 Sức Khỏe Môi Trường 2 Credits
Hướng Nghiệp
(Bắt buộc)
DTE-PHM 102 Hướng Nghiệp 1 1 Credits
DTE-PHM 152 Hướng Nghiệp 2 1 Credits
Triết Học & Chính Trị
(Bắt buộc)
PHI 150 Triết Học Marx - Lenin 3 Credits
POS 151 Kinh Tế Chính Trị Marx - Lenin 2 Credits
POS 351 Chủ Nghĩa Xã Hội Khoa Học 2 Credits
HIS 362 Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam 2 Credits
POS 361 Tư Tưởng Hồ Chí Minh 2 Credits
Ngoại Ngữ
(Chọn 12 trong 16)
ENG 116 Reading - Level 1 1 Credits
ENG 117 Writing - Level 1 1 Credits
ENG 118 Listening - Level 1 1 Credits
ENG 119 Speaking - Level 1 1 Credits
ENG 166 Reading - Level 2 1 Credits
ENG 167 Writing - Level 2 1 Credits
ENG 168 Listening - Level 2 1 Credits
ENG 169 Speaking - Level 2 1 Credits
ENG 216 Reading - Level 3 1 Credits
ENG 217 Writing - Level 3 1 Credits
ENG 218 Listening - Level 3 1 Credits
ENG 219 Speaking - Level 3 1 Credits
ENG 266 Reading - Level 4 1 Credits
ENG 267 Writing - Level 4 1 Credits
ENG 268 Listening - Level 4 1 Credits
ENG 269 Speaking - Level 4 1 Credits
GIÁO DỤC THỂ CHẤT & QUỐC PHÒNG
Giáo Dục Thể Chất Căn Bản
(Bắt buộc)
ES 101 Chạy Ngắn & Bài Thể Dục Tay Không 1 Credits
ES 102 Chạy Bền & Nhảy Xa 1 Credits
Giáo Dục Thể Chất Sơ Cấp (Tự chọn)
(Chọn 1 trong 6)
ES 224 Bóng Bàn Cơ Bản 1 Credits
ES 229 Võ VoViNam Cơ Bản 1 Credits
ES 221 Bóng Đá Sơ Cấp 1 Credits
ES 222 Bóng Rổ Sơ Cấp 1 Credits
ES 223 Bóng Chuyền Sơ Cấp 1 Credits
ES 226 Cầu Lông Sơ Cấp 1 Credits
Giáo Dục Thể Chất Cao Cấp (Tự chọn)
(Chọn 1 trong 6)
ES 274 Bóng Bàn Nâng Cao 1 Credits
ES 279 Võ VoViNam Nâng Cao 1 Credits
ES 271 Bóng Đá Cao Cấp 1 Credits
ES 272 Bóng Rổ Cao Cấp 1 Credits
ES 273 Bóng Chuyền Cao Cấp 1 Credits
ES 276 Cầu Lông Cao Cấp 1 Credits
Giáo Dục Thể Chất Nâng Cao
(Bắt buộc)
ES 303 Điền Kinh Tổng Hợp 1 Credits
ĐẠI CƯƠNG NGÀNH
Kiến Thức Căn Bản
(Bắt buộc)
BIO 205 Nhập Môn Công Nghệ Sinh Học 3 Credits
CS 395 Tin Sinh Học 3 Credits
BCH 201 Hóa Sinh Căn Bản 3 Credits
MIB 251 Căn Bản Vi Sinh Học 3 Credits
BIO 221 Di Truyền Học 2 Credits
Tự Chọn Thống Kê
(Chọn 1 trong 2)
STA 155 Xác Suất Thống Kê Cho Y-Dược 2 Credits
STA 151 Lý Thuyết Xác Suất & Thống Kê Toán 3 Credits
Sinh Học Phân Tử
(Bắt buộc)
BIO 252 Sinh Học Phân Tử 3 Credits
BIO 212 Sinh Học Tế Bào 3 Credits
IMN 250 Sinh Lý Bệnh - Miễn Dịch 2 Credits
Y Sinh
(Bắt buộc)
BIO 213 Sinh Lý Học 3 Credits
Sinh Dược
(Bắt buộc)
MCC 201 Thực Vật Dược 3 Credits
CHUYÊN NGÀNH
Kiến Thức Chung về Chuyên Ngành
(Bắt buộc)
BIO 351 Công Nghệ Sinh Học Enzyme & Protein 3 Credits
BIO 352 Chẩn Đoán Phân Tử 3 Credits
BIO 421 Di Truyền Y Học 3 Credits
MIB 451 Vi Sinh Y Học 3 Credits
PMY 300 Dược Lý Học cho Y 2 Credits
Công Nghệ Sinh Học cho Y Sinh
(Bắt buộc)
BIO 361 Công Nghệ Lên Men 4 Credits
BIO 426 Công Nghệ Nano Y Học 4 Credits
BIO 462 Chẩn Đoán Phân Tử Bệnh Truyền Nhiễm 3 Credits
Công Nghệ Sinh Học cho Dược Học
(Bắt buộc)
BIO 457 Công Nghệ Sinh Học cho Dược 3 Credits
CHE 371 Hóa Dược 1 3 Credits
CHE 373 Hóa Dược 2 3 Credits
Anh Văn Chuyên Ngành
(Bắt buộc)
ENG 333 Anh Văn Chuyên Ngành cho Công Nghệ Sinh Học 1 2 Credits
ENG 386 Anh Văn Chuyên Ngành cho Công Nghệ Sinh Học 2 2 Credits
Tốt Nghiệp
(Bắt buộc)
BIO 449 Khóa Luận Tốt Nghiệp 10 Credits