HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN CÓ THỂ GIAO PHÓ (EPA)
Trong giáo dục y khoa dựa trên năng lực (Competency-Based Medical Education - CBME), đánh giá người học không chỉ nhằm xác định họ có đủ kiến thức và kỹ năng hay chưa, mà còn cần trả lời một câu hỏi gần với thực hành nghề nghiệp hơn: người học có thể được tin tưởng để thực hiện một hoạt động chuyên môn với mức độ giám sát nào?
1. Từ “có năng lực” đến “có thể giao phó”
Việc đạt từng năng lực riêng lẻ chưa bảo đảm người học có thể kết hợp chúng phù hợp trong chăm sóc người bệnh. Một EPA thường yêu cầu sự tích hợp đồng thời của kiến thức, kỹ năng, giao tiếp, tính chuyên nghiệp và khả năng ra quyết định [1].
Do đó, EPA chuyển trọng tâm đánh giá từ câu hỏi:
“Sinh viên có làm được kỹ thuật này không?”
sang:
“Sinh viên có thể được giao thực hiện hoạt động này với mức độ giám sát nào?”
Chen và cộng sự mô tả tiến trình giao phó từ chưa được phép thực hiện, thực hiện dưới giám sát trực tiếp, giám sát gián tiếp, đến thực hiện độc lập và có khả năng giám sát người khác [1]. Điểm quan trọng là EPA không chỉ cho kết quả “đạt” hoặc “không đạt”, mà phản ánh mức độ tự chủ nghề nghiệp của người học tại từng thời điểm.
2. Vai trò của mô phỏng trong đánh giá EPA
Mô phỏng tạo ra môi trường có kiểm soát, cho phép quan sát cách người học tích hợp nhiều năng lực trong cùng một tình huống mà không trực tiếp gây nguy cơ cho người bệnh.
Tổng quan hệ thống của Pardo và cộng sự, gồm 22 nghiên cứu với 3.144 người học, cho thấy việc tích hợp EPA vào mô phỏng nhìn chung được người học tiếp nhận tích cực và có liên quan đến cải thiện kỹ năng, sự tự tin và chất lượng phản hồi [2].
Như vậy, mô phỏng có thể không chỉ là môi trường luyện tập mà còn là một nguồn bằng chứng hỗ trợ đánh giá mức độ sẵn sàng và quyết định giao phó người học.
3. EPA không chỉ là một thủ thuật
Trong nghiên cứu năm 2025 của Engeler và cộng sự về đào tạo Cấp cứu tại Thụy Sĩ, nhóm tác giả xây dựng và thẩm định 24 EPA, gồm các hoạt động như nhận biết tình trạng đe dọa tính mạng, khởi động hồi sức, xử trí người bệnh nặng, lãnh đạo nhóm chấn thương, giao tiếp, giảng dạy và quản lý luồng người bệnh [3]. Ví dụ này cho thấy EPA hướng tới một hoạt động nghề nghiệp hoàn chỉnh, trong đó người học phải huy động nhiều năng lực cùng lúc. Vì vậy, EPA không nên được hiểu đơn thuần là một bảng kiểm kỹ thuật.
4. EPA cũng cần được xây dựng và thẩm định
Một danh sách công việc lâm sàng chưa đủ để trở thành EPA có chất lượng.
Engeler và cộng sự sử dụng quy trình gồm lựa chọn chuyên gia, xác định EPA, chỉnh sửa, thẩm định và thông qua chính thức. Quá trình xây dựng kết hợp kỹ thuật nhóm danh định và phương pháp Delphi cải biên; một nhóm chuyên gia độc lập sau đó đánh giá chất lượng EPA bằng thang EQual. Kết quả cho thấy 24 EPA đạt điểm EQual trung bình 4,08/5, trong khi độ tin cậy của điểm EPA giữa các người đánh giá đạt ICC = 0,829 [3]. Điều này cho thấy khi EPA được dùng để hỗ trợ các quyết định liên quan đến mức độ tự chủ của người học, chính EPA và quy trình đánh giá cũng cần được chuẩn hóa và kiểm soát chất lượng.
5. Mô phỏng không thay thế hoàn toàn thực hành lâm sàng
Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc sử dụng EPA trong mô phỏng vẫn còn những thách thức như yêu cầu nguồn lực cao, tính chủ quan trong quyết định giao phó, sự khác biệt giữa người đánh giá và sự chưa hoàn toàn thống nhất giữa kết quả trong mô phỏng với đánh giá tại nơi làm việc lâm sàng [2].
Do đó, kết quả trong mô phỏng không nên là bằng chứng duy nhất để quyết định người học có thể thực hiện hoàn toàn độc lập trên người bệnh thật. Hợp lý hơn, mô phỏng nên được sử dụng như một nguồn bằng chứng kết hợp với quan sát trong thực hành lâm sàng và các hình thức đánh giá khác [2,3].
Như vậy, EPA giúp đưa đánh giá trong giáo dục y khoa đến gần hơn với thực hành nghề nghiệp: không chỉ xem người học biết gì hay làm được gì, mà xem họ có thể được giao trách nhiệm đến mức nào.
Khi kết hợp với mô phỏng, EPA có thể hỗ trợ luyện tập, phản hồi và đánh giá mức độ sẵn sàng của người học trong môi trường an toàn. Tuy nhiên, quyết định giao phó vẫn cần dựa trên nhiều nguồn bằng chứng và gắn với bối cảnh thực hành lâm sàng.
Câu hỏi cốt lõi của EPA không phải là “người học đã đạt chưa?”, mà là “với hoạt động này, chúng ta có thể tin tưởng giao cho họ trách nhiệm đến mức nào?”
Tài liệu tham khảo
[1] Chen HC, van den Broek WES, ten Cate O. The Case for Use of Entrustable Professional Activities in Undergraduate Medical Education. Academic Medicine. 2015;90(4):431–436. doi:10.1097/ACM.0000000000000586.
[2] Pardo I, Ferreira JMG, Gutfreund MC, Marra AR, Generoso JR Jr. Integrating Entrustable Professional Activities in Simulation-Based Healthcare Education: A Systematic Literature Review. 2025.
[3] Engeler J, Stricker D, Birrenbach T, et al. Designing and validating entrustable professional activities for emergency medicine: a stringent, construct-validity enhancing approach. BMC Medical Education. 2025;25:866. doi:10.1186/s12909-025-07449-4.
Trung tâm Thực hành Mô phỏng Y khoa: https://cmp.duytan.edu.vn/trung-tam-mo-phong-y-khoa
Tác giả: ThS.BS. Nguyễn Đình Tùng
Người duyệt bài: ThS.BS. Nguyễn Hoàng Quỳnh Mai
Người đăng bài: CN. Lê Thị Hoa
- ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG TRUNG TÂM MÔ PHỎNG Y KHOA: TIẾP CẬN TỪ HỆ THỐNG KIỂM ĐỊNH SSH
- Chương Trình Ẩn (The Hidden Curriculum) - Những Bài Học “Không Lời” Trong Giảng Dạy Lâm Sàng
- Mô Phỏng Dịch Chuyển (Translational Simulation) Cầu Nối Trực Tiếp Đến An Toàn Của Người Bệnh
- Ứng dụng mô phỏng người bệnh chuẩn hóa trong đào tạo kỹ năng khám bệnh từ xa