star twitter facebook envelope linkedin youtube alert-red alert home left-quote chevron hamburger minus plus search triangle x

BIẾN CHỨNG CỦA RĂNG KHÔN MỌC LỆCH


Răng khôn (răng cối lớn thứ ba) là răng mọc cuối cùng trên cung hàm, thường xuất hiện ở độ tuổi từ 17–25. Do không đủ khoảng trống trên cung hàm hoặc do hướng mọc bất thường, răng khôn thường mọc lệch, mọc ngầm hoặc chỉ mọc một phần. Tình trạng này có thể gây ra nhiều biến chứng tại chỗ và toàn thân nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Bài viết này nhằm tổng hợp các biến chứng thường gặp của răng khôn mọc lệch, từ đó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thăm khám và xử trí sớm.

Từ khóa: răng khôn, răng khôn mọc lệch, biến chứng răng khôn.

 


1. ĐẶT VẤN ĐỀ

Răng khôn là răng mọc sau cùng trên cung hàm nên thường gặp khó khăn trong quá trình mọc. Sự thiếu hụt khoảng trống, sự phát triển không đồng đều của xương hàm hoặc hướng mọc bất thường khiến răng khôn dễ bị mọc lệch hoặc mọc ngầm.

Răng khôn mọc lệch có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm cho các mô xung quanh như nướu, răng kế cận và xương hàm. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, các biến chứng này có thể ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.


2. CÁC BIẾN CHỨNG CỦA RĂNG KHÔN MỌC LỆCH

2.1 Viêm lợi trùm (Pericoronitis)

Viêm lợi trùm là biến chứng phổ biến nhất của răng khôn mọc lệch. Khi răng khôn chỉ mọc một phần, phần lợi phủ lên thân răng tạo thành túi lợi, nơi dễ tích tụ thức ăn và vi khuẩn.

Triệu chứng thường gặp gồm:

  • Đau vùng răng khôn
  • Sưng nướu
  • Hôi miệng
  • Khó há miệng hoặc đau khi nuốt

Trong trường hợp nặng, viêm lợi trùm có thể gây sốt và nhiễm trùng lan rộng.


2.2 Sâu răng

Răng khôn mọc lệch thường tạo ra khe hẹp giữa răng khôn và răng cối lớn thứ hai, khiến việc vệ sinh trở nên khó khăn. Thức ăn và mảng bám dễ tích tụ tại đây, dẫn đến sâu răng.

Đáng chú ý, không chỉ răng khôn mà răng số 7 kế cận cũng có nguy cơ bị sâu, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng nhai.


2.3 Viêm nha chu

Răng khôn mọc lệch có thể gây tích tụ vi khuẩn quanh mô nha chu, từ đó dẫn đến viêm nha chu khu trú. Tình trạng này có thể gây:

  • Sưng và chảy máu nướu
  • Tiêu xương ổ răng
  • Lung lay răng kế cận

Nếu kéo dài, viêm nha chu có thể làm mất răng.


2.4 Tiêu xương và tiêu chân răng kế cận

Áp lực từ răng khôn mọc lệch có thể tác động lên răng cối lớn thứ hai, gây tiêu xương ổ răng hoặc tiêu chân răng. Đây là biến chứng nguy hiểm vì thường tiến triển âm thầm và chỉ được phát hiện qua chụp X-quang.


2.5 Nang thân răng và u xương hàm

Trong một số trường hợp, răng khôn mọc ngầm có thể liên quan đến sự hình thành nang quanh thân răng. Nang này có thể phát triển lớn dần, gây:

  • Tiêu xương hàm
  • Di lệch răng
  • Phá hủy cấu trúc xương

Nếu không được điều trị, nang có thể phát triển thành các tổn thương phức tạp hơn.


2.6 Nhiễm trùng lan rộng

Nhiễm trùng từ răng khôn mọc lệch có thể lan sang các vùng lân cận như:

  • Sàn miệng
  • Góc hàm
  • Vùng má
  • Khoang dưới hàm

Trong trường hợp nghiêm trọng, nhiễm trùng có thể gây áp xe hoặc viêm mô tế bào vùng hàm mặt.


3. PHÒNG NGỪA VÀ ĐIỀU TRỊ

Việc phòng ngừa biến chứng của răng khôn mọc lệch cần được thực hiện thông qua thăm khám nha khoa định kỳ và chụp X-quang để đánh giá vị trí răng.

Các biện pháp điều trị bao gồm:

  • Vệ sinh răng miệng tốt
  • Điều trị viêm lợi trùm
  • Nhổ răng khôn mọc lệch khi có chỉ định

Nhổ răng khôn là phương pháp điều trị phổ biến nhằm loại bỏ nguyên nhân gây biến chứng và bảo vệ các răng lân cận.


4. KẾT LUẬN

Răng khôn mọc lệch là tình trạng phổ biến và có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng như viêm lợi trùm, sâu răng, viêm nha chu, tiêu chân răng và nhiễm trùng vùng hàm mặt. Việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa các biến chứng và bảo vệ sức khỏe răng miệng.

Do đó, mỗi người nên thăm khám nha khoa định kỳ và chụp phim X-quang khi cần thiết để đánh giá tình trạng răng khôn và có hướng xử trí phù hợp.

Tác giả: ThS. BS. Nguyễn Thị Thanh Duyên

Người duyệt: TS. BS Lê Anh Tuân, ThS. BSNT Nguyễn Hà Quốc Trung

Đăng bài: ThS. BS Trần Anh Tuấn