Chương Trình Học
K-28 - Dược Sĩ (Đại Học)
| Học Kỳ 1 - Năm 1 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| MTH 103 | Toán Cao Cấp A1 | 3 |
| CHE 101 | Hóa Học Đại Cương | 3 |
| BIO 101 | Sinh Học Đại Cương | 3 |
| ENG 116 | Reading - Level 1 | 1 |
| ENG 117 | Writing - Level 1 | 1 |
| ENG 118 | Listening - Level 1 | 1 |
| DTE-PHM 102 | Hướng Nghiệp 1 | 1 |
| Học Kỳ 2 - Năm 1 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| PHI 100 | Phương Pháp Luận (gồm Nghiên Cứu Khoa Học) | 2 |
| PHY 101 | Vật Lý Đại Cương 1 | 3 |
| STA 151 | Lý Thuyết Xác Suất & Thống Kê Toán | 3 |
| CHE 203 | Hóa Hữu Cơ | 3 |
| ENG 119 | Speaking - Level 1 | 1 |
| ENG 166 | Reading - Level 2 | 1 |
| ENG 167 | Writing - Level 2 | 1 |
| DTE-PHM 152 | Hướng Nghiệp 2 | 1 |
| COM 141 | Nói & Trình Bày (tiếng Việt) | 1 |
| Học Kỳ 1 - Năm 2 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| CS 201 | Tin Học Ứng Dụng | 3 |
| ANA 201 | Giải Phẩu Học 1 | 2 |
| CHE 215 | Hóa Phân Tích | 3 |
| MCC 201 | Thực Vật Dược | 3 |
| CHE 273 | Hóa Hữu Cơ cho Dược | 2 |
| ENG 169 | Speaking - Level 2 | 1 |
| CHE 274 | Hóa Lý cho Dược | 3 |
| Học Kỳ 2 - Năm 2 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| BCH 201 | Hóa Sinh Căn Bản | 3 |
| MIB 251 | Căn Bản Vi Sinh Học | 3 |
| BIO 213 | Sinh Lý Học | 3 |
| CHE 265 | Hóa Phân Tích Nâng Cao | 3 |
| PHM 296 | Tranh Tài Giải Pháp PBL | 1 |
| CHE 260 | Phức Chất và Gốc Tự Do trong Y Dược | 1 |
| ENG 168 | Listening - Level 2 | 1 |
| ENG 216 | Reading - Level 3 | 1 |
| COM 142 | Viết (tiếng Việt) | 1 |
| Học Kỳ 1 - Năm 3 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| IMN 250 | Sinh Lý Bệnh - Miễn Dịch | 2 |
| SPM 302 | Dịch Tể Học | 2 |
| MIB 253 | Ký Sinh Trùng | 1 |
| CHE 371 | Hóa Dược 1 | 3 |
| PMY 302 | Dược Lý Căn Bản 1 | 3 |
| SOC 322 | Dược Xã Hội Học | 2 |
| MED 268 | Y Đức | 2 |
| MIB 254 | Ký Sinh Trùng | 1 |
| ENG 217 | Writing - Level 3 | 1 |
| ENG 266 | Reading - Level 4 | 1 |
| Học Kỳ 2 - Năm 3 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| TOX 301 | Căn Bản về Độc Học | 2 |
| PTH 350 | Bệnh Lý Học | 3 |
| CHE 373 | Hóa Dược 2 | 3 |
| PMY 304 | Dược Lý Căn Bản 2 | 3 |
| MCC 351 | Dược Liệu 1 | 3 |
| PHM 396 | Tranh Tài Giải Pháp PBL | 1 |
| ENG 219 | Speaking - Level 3 | 1 |
| ENG 267 | Writing - Level 4 | 1 |
| Học Kỳ 1 - Năm 4 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| MCC 401 | Dược Liệu 2 | 3 |
| PHC 351 | Bào Chế & Sinh Dược Học 1 | 3 |
| PHM 402 | Dược Lâm Sàng 1 | 3 |
| LAW 392 | Pháp Chế Dược | 3 |
| SPM 300 | Chăm Sóc Sức Khỏe Cộng Đồng | 1 |
| ENG 218 | Listening - Level 3 | 1 |
| PHI 150 | Triết Học Marx - Lenin | 3 |
| Học Kỳ 2 - Năm 4 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| POS 361 | Tư Tưởng Hồ Chí Minh | 2 |
| PHC 406 | Bào Chế & Sinh Dược Học 2 | 3 |
| PHM 407 | Dược Lâm Sàng 2 | 3 |
| PHC 402 | Kiểm Nghiệm Dược Phẩm | 2 |
| PHM 404 | Dược Học Cổ Truyền | 3 |
| PHC 422 | Thực Hành Kiểm Nghiệm Dược Phẩm | 1 |
| ENG 268 | Listening - Level 4 | 1 |
| ENG 269 | Speaking - Level 4 | 1 |
| POS 151 | Kinh Tế Chính Trị Marx - Lenin | 2 |
| Học Kỳ 1 - Năm 5 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| EVR 205 | Sức Khỏe Môi Trường | 2 |
| PHC 401 | Công Nghệ Sản Xuất Dược Phẩm 1 | 3 |
| MGT 392 | Quản Trị Kinh Doanh Dược Phẩm | 3 |
| NTR 431 | Thực Phẩm Chức Năng | 1 |
| PHM 447 | Thực Hành Dược Khoa I | 4 |
| PHM 496 | Tranh Tài Giải Pháp PBL | 1 |
| POS 351 | Chủ Nghĩa Xã Hội Khoa Học | 2 |
| Học Kỳ 2 - Năm 5 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| PHC 451 | Công Nghệ Sản Xuất Dược Phẩm 2 | 3 |
| IS 437 | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý Dược Khoa | 2 |
| PHM 410 | Nhóm GP (GDP, GSP, GPP) | 2 |
| PMY 443 | Mỹ Phẩm | 1 |
| PHM 499 | Khóa Luận Tốt Nghiệp | 6 |
| HIS 362 | Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam | 2 |