star twitter facebook envelope linkedin youtube alert-red alert home left-quote chevron hamburger minus plus search triangle x

Chương Trình Học


K-26 - Bác Sĩ Đa Khoa (Đại Học - bậc Bác Sĩ)


Mã Môn học Tên Môn học Số ĐVHT
ĐẠI CƯƠNG
Phương Pháp (Học Tập)
(Bắt buộc)
PHI 461 Phương Pháp Nghiên Cứu Khoa Hoc Trong Y Học 2 Credits
COM 101 Nói & Trình Bày (tiếng Việt) 2 Credits
COM 102 Viết (tiếng Việt) 2 Credits
Công Nghệ Thông Tin
(Bắt buộc)
CS 201 Tin Học Ứng Dụng 3 Credits
Khoa Học Tự Nhiên
(Bắt buộc)
Toán
(Bắt buộc)
MTH 135 Toán Giải Tích cho Y-Dược 2 Credits
Vật Lý
(Bắt buộc)
PHY 101 Vật Lý Đại Cương 1 3 Credits
Sinh Học
(Bắt buộc)
BIO 101 Sinh Học Đại Cương 3 Credits
Hóa Học
(Bắt buộc)
CHE 101 Hóa Học Đại Cương 3 Credits
Khoa Học Xã Hội
(Bắt buộc)
Đạo Đức & Pháp Luật
(Chọn 1 trong 3)
LAW 201 Pháp Luật Đại Cương 2 Credits
DTE 201 Đạo Đức trong Công Việc 2 Credits
MED 268 Y Đức 2 Credits
Hướng Nghiệp
(Bắt buộc)
DTE-MED 102 Hướng Nghiệp 1 1 Credits
DTE-MED 152 Hướng Nghiệp 2 1 Credits
Triết Học & Chính Trị
(Bắt buộc)
PHI 150 Triết Học Marx - Lenin 3 Credits
POS 151 Kinh Tế Chính Trị Marx - Lenin 2 Credits
POS 351 Chủ Nghĩa Xã Hội Khoa Học 2 Credits
HIS 362 Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam 2 Credits
POS 361 Tư Tưởng Hồ Chí Minh 2 Credits
Ngoại Ngữ
(Bắt buộc)
ENG 126 Reading - Level 1 (International School) 2 Credits
ENG 127 Writing - Level 1 (International School) 2 Credits
ENG 128 Listening - Level 1 (International School) 2 Credits
ENG 129 Speaking - Level 1 (International School) 2 Credits
ENG 226 Reading - Level 2 (International School) 2 Credits
ENG 227 Writing - Level 2 (International School) 2 Credits
ENG 228 Listening - Level 2 (International School) 2 Credits
ENG 229 Speaking - Level 2 (International School) 2 Credits
GIÁO DỤC THỂ CHẤT & QUỐC PHÒNG
Giáo Dục Thể Chất Căn Bản
(Bắt buộc)
ES 101 Chạy Ngắn & Bài Thể Dục Tay Không 1 Credits
ES 102 Chạy Bền & Nhảy Xa 1 Credits
Giáo Dục Thể Chất Sơ Cấp (Tự chọn)
(Chọn 1 trong 6)
ES 224 Bóng Bàn Cơ Bản 1 Credits
ES 229 Võ VoViNam Cơ Bản 1 Credits
ES 221 Bóng Đá Sơ Cấp 1 Credits
ES 222 Bóng Rổ Sơ Cấp 1 Credits
ES 223 Bóng Chuyền Sơ Cấp 1 Credits
ES 226 Cầu Lông Sơ Cấp 1 Credits
Giáo Dục Thể Chất Cao Cấp (Tự chọn)
(Chọn 1 trong 6)
ES 274 Bóng Bàn Nâng Cao 1 Credits
ES 279 Võ VoViNam Nâng Cao 1 Credits
ES 271 Bóng Đá Cao Cấp 1 Credits
ES 272 Bóng Rổ Cao Cấp 1 Credits
ES 273 Bóng Chuyền Cao Cấp 1 Credits
ES 276 Cầu Lông Cao Cấp 1 Credits
Giáo Dục Thể Chất Nâng Cao
(Bắt buộc)
ES 303 Điền Kinh Tổng Hợp 1 Credits
ĐẠI CƯƠNG NGÀNH
Khoa Học Tự Nhiên
(Bắt buộc)
STA 155 Xác Suất Thống Kê Cho Y-Dược 2 Credits
BIO 252 Sinh Học Phân Tử 3 Credits
BCH 251 Hóa Sinh Y Học 3 Credits
MIB 251 Căn Bản Vi Sinh Học 3 Credits
Giải Phẫu
(Bắt buộc)
ANA 251 Giải Phẫu Y Khoa 1 4 Credits
ANA 252 Giải Phẫu Y Khoa 2 4 Credits
ANA 301 Mô Phôi Cho Y Khoa 4 Credits
PTH 351 Giải Phẫu Bệnh 3 Credits
Điều Dưỡng
(Bắt buộc)
NTR 151 Dinh Dưỡng Học 2 Credits
NUR 251 Điều Dưỡng Cơ Bản 1 4 Credits
NTR 413 Tiết chế 1 Credits
Y Tế Cộng Đồng
(Bắt buộc)
SPM 303 Thực Hành Dịch Tể Học 1 Credits
SPM 302 Dịch Tể Học 2 Credits
Dược
(Bắt buộc)
PMY 302 Dược Lý Căn Bản 1 3 Credits
PMY 304 Dược Lý Căn Bản 2 3 Credits
Khoa Học Sức Khỏe
(Bắt buộc)
BPH 250 Căn Bản Lý Sinh 4 Credits
PGY 251 Sinh Lý 1 3 Credits
PGY 301 Sinh Lý 2 4 Credits
MIB 280 Ký Sinh Trùng Cho Y Khoa 4 Credits
IMN 350 Sinh Lý Bệnh - Miễn Dịch Nâng Cao 3 Credits
MED 363 Thực Hành Y Học Cổ Truyền 1 Credits
IMN 250 Sinh Lý Bệnh - Miễn Dịch 2 Credits
MED 362 Y Học Cổ Truyền 2 Credits
Anh Văn Ngành & Chuyên Ngành
(Bắt buộc)
ENG 135 Anh Văn Cho Y và Sinh 4 Credits
ENG 235 Anh Văn Y Khoa 1 4 Credits
ENG 236 Anh Văn Y Khoa 2 4 Credits
CHUYÊN NGÀNH
Nội Khoa
(Bắt buộc)
IMD 508 Nội Bệnh Lý I 4 Credits
IMD 509 Nội Bệnh Lý II 3 Credits
IMD 708 Nội Bệnh Lý III 3 Credits
IMD 709 Nội Bệnh Lý IV 3 Credits
IMD 252 Nội Cơ Sở 1 4 Credits
IMD 352 Nội Cơ Sở 2 4 Credits
Ngoại Khoa
(Bắt buộc)
ANA 375 Phẫu Thuật Thực Hành 2 Credits
SUR 509 Ngoại Bệnh Lý II 3 Credits
SUR 508 Ngoại Bệnh Lý I 4 Credits
SUR 708 Ngoại Bệnh Lý III 3 Credits
SUR 709 Ngoại Bệnh Lý IV 3 Credits
SUR 252 Ngoại Cơ Sở 1 4 Credits
SUR 352 Ngoại Cơ Sở 2 4 Credits
Sản Khoa
(Bắt buộc)
MCH 507 Phụ Sản II 4 Credits
MCH 506 Phụ Sản I 3 Credits
MCH 706 Phụ Sản III 3 Credits
Nhi Khoa
(Bắt buộc)
MCH 509 Nhi Khoa II 4 Credits
MCH 508 Nhi Khoa I 3 Credits
MCH 708 Nhi Khoa III 3 Credits
Bệnh Lý
(Bắt buộc)
PTH 606 Ung Thư Đại Cương 2 Credits
PTH 605 Truyền Nhiễm 1 4 Credits
PTH 603 Da Liễu 1 2 Credits
PTH 655 Lao 1 3 Credits
PTH 604 Thần Kinh (Bệnh Học) 3 Credits
Giải Phẫu Chuyên Đề
(Bắt buộc)
ANA 271 Giải Phẫu Chuyên Đề: Thần Kinh - Nội Tiết 2 Credits
ANA 272 Giải phẫu Chuyên đề: Định khu và Ứng dụng 2 Credits
Công Nghệ & Kỹ Thuật Trong Y Tế
(Bắt buộc)
MT 400 Kỹ Thuật & Công Nghệ Y Dược 2 Credits
MT 402 Chẩn Đoán Hình Ảnh 3 Credits
IS 356 Hệ Thống Thông Tin Bệnh Viện 3 Credits
MT 406 Y Học Hạt Nhân 1 Credits
Các Chuyên Khoa Y Học
(Bắt buộc)
ENT 600 Tai Mũi Họng 2 Credits
OPT 600 Mắt 2 Credits
DEN 600 Răng Hàm Mặt 2 Credits
MED 613 Gây Mê Hồi Sức 1 2 Credits
MED 709 Y Học Thảm Họa 1 Credits
MED 705 Pháp Y 2 Credits
REM 400 Phục Hồi Chức Năng 2 Credits
Y Tế Cộng Đồng
(Bắt buộc)
MED 446 Thực Tập Cộng Đồng 1 1 Credits
MED 646 Thực Tập Cộng Đồng 2 2 Credits
MED 661 Y Học Gia Đình 2 Credits
PTH 615 Bệnh Nghề Nghiệp 1 Credits
SOC 323 Dân Số Học - Kế Hoạch Hóa Gia Đình - Sức Khỏe Gia Đình 1 Credits
SPM 413 Tổ Chức Y Tế - Chương Trình Y Tế Quốc Gia 1 Credits
SPM 200 Truyền Thông & Giáo Dục Sức Khỏe 1 Credits
Tiền Lâm Sàng
(Bắt buộc)
MED 310 Tiền Lâm Sàng 1 2 Credits
MED 410 Tiền Lâm Sàng 2 2 Credits
MED 460 Tiền Lâm Sàng 3 1 Credits
Khoa Học Sức Khỏe
(Bắt buộc)
PTY 601 Tâm Thần 1 2 Credits
IMD 413 Huyết Học 2 Credits
Tốt Nghiệp
(Bắt buộc)
Tự chọn Tốt nghiệp
(Chọn 1 trong 2)
MED 749 Luận Văn Tốt Nghiệp 10 Credits
MED 747 Thi Tốt Nghiệp 6 Credits
MED 748 Thực Tế Tốt Nghiệp 6 Credits