Chương Trình Học
K-28 - Bác Sĩ Đa Khoa (Đại Học - bậc Bác Sĩ)
| Học Kỳ 1 - Năm 1 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| BIO 101 | Sinh Học Đại Cương | 3 |
| ENG 126 | Reading - Level 1 (International School) | 2 |
| ENG 127 | Writing - Level 1 (International School) | 2 |
| ENG 128 | Listening - Level 1 (International School) | 2 |
| ENG 129 | Speaking - Level 1 (International School) | 2 |
| DTE-MED 102 | Hướng Nghiệp 1 | 1 |
| ANA 251 | Giải Phẫu Y Khoa 1 | 4 |
| Học Kỳ 2 - Năm 1 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| ENG 226 | Reading - Level 2 (International School) | 2 |
| ENG 227 | Writing - Level 2 (International School) | 2 |
| ENG 228 | Listening - Level 2 (International School) | 2 |
| ENG 229 | Speaking - Level 2 (International School) | 2 |
| DTE-MED 152 | Hướng Nghiệp 2 | 1 |
| ANA 252 | Giải Phẫu Y Khoa 2 | 4 |
| BPH 250 | Căn Bản Lý Sinh | 4 |
| BIO 252 | Sinh Học Phân Tử | 3 |
| Học Kỳ 1 - Năm 2 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| CS 201 | Tin Học Ứng Dụng | 3 |
| MIB 251 | Căn Bản Vi Sinh Học | 3 |
| PGY 251 | Sinh Lý 1 | 3 |
| ANA 301 | Mô Phôi Cho Y Khoa | 4 |
| ENG 135 | Anh Văn Cho Y và Sinh | 4 |
| BCH 251 | Hóa Sinh Y Học | 3 |
| Học Kỳ 2 - Năm 2 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| NTR 151 | Dinh Dưỡng Học | 2 |
| MIB 253 | Ký Sinh Trùng | 1 |
| NUR 251 | Điều Dưỡng Cơ Bản 1 | 4 |
| MIB 254 | Ký Sinh Trùng | 1 |
| PGY 301 | Sinh Lý 2 | 4 |
| ENG 235 | Anh Văn Y Khoa 1 | 4 |
| MED 310 | Tiền Lâm Sàng 1 | 2 |
| Học Kỳ 1 - Năm 3 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| IMN 250 | Sinh Lý Bệnh - Miễn Dịch | 2 |
| SPM 200 | Truyền Thông & Giáo Dục Sức Khỏe | 1 |
| MED 268 | Y Đức | 2 |
| ENG 236 | Anh Văn Y Khoa 2 | 4 |
| MED 410 | Tiền Lâm Sàng 2 | 2 |
| IMD 252 | Nội Cơ Sở 1 | 4 |
| SUR 252 | Ngoại Cơ Sở 1 | 4 |
| Học Kỳ 2 - Năm 3 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| PMY 300 | Dược Lý Học cho Y | 2 |
| PTH 351 | Giải Phẫu Bệnh | 3 |
| IMN 350 | Sinh Lý Bệnh - Miễn Dịch Nâng Cao | 3 |
| ANA 375 | Phẫu Thuật Thực Hành | 2 |
| MT 400 | Kỹ Thuật & Công Nghệ Y Dược | 2 |
| IMD 352 | Nội Cơ Sở 2 | 4 |
| SUR 352 | Ngoại Cơ Sở 2 | 4 |
| Học Kỳ 1 - Năm 4 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| SPM 302 | Dịch Tể Học | 2 |
| SOC 323 | Dân Số Học - Kế Hoạch Hóa Gia Đình - Sức Khỏe Gia Đình | 1 |
| SPM 413 | Tổ Chức Y Tế - Chương Trình Y Tế Quốc Gia | 1 |
| MED 460 | Tiền Lâm Sàng 3 | 1 |
| IMD 508 | Nội Bệnh Lý I | 4 |
| SUR 508 | Ngoại Bệnh Lý I | 4 |
| IMD 413 | Huyết Học | 2 |
| PMY 400 | Dược Lý Học Nâng Cao cho Y | 4 |
| Học Kỳ 2 - Năm 4 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| MT 402 | Chẩn Đoán Hình Ảnh | 3 |
| MED 446 | Thực Tập Cộng Đồng 1 | 1 |
| PHI 461 | Phương Pháp Nghiên Cứu Khoa Hoc Trong Y Học | 2 |
| SUR 509 | Ngoại Bệnh Lý II | 3 |
| IMD 509 | Nội Bệnh Lý II | 3 |
| MCH 508 | Nhi Khoa I | 3 |
| MCH 506 | Phụ Sản I | 3 |
| MED 705 | Pháp Y | 2 |
| Học Kỳ 1 - Năm 5 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| MED 362 | Y Học Cổ Truyền | 2 |
| IS 356 | Hệ Thống Thông Tin Bệnh Viện | 3 |
| MED 363 | Thực Hành Y Học Cổ Truyền | 1 |
| MCH 509 | Nhi Khoa II | 4 |
| MCH 507 | Phụ Sản II | 4 |
| IMD 708 | Nội Bệnh Lý III | 3 |
| SUR 708 | Ngoại Bệnh Lý III | 3 |
| Học Kỳ 2 - Năm 5 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| MT 406 | Y Học Hạt Nhân | 1 |
| ENT 600 | Tai Mũi Họng | 2 |
| OPT 600 | Mắt | 2 |
| DEN 600 | Răng Hàm Mặt | 2 |
| PTH 606 | Ung Thư Đại Cương | 2 |
| PTH 605 | Truyền Nhiễm 1 | 4 |
| MED 613 | Gây Mê Hồi Sức 1 | 2 |
| PTH 604 | Thần Kinh (Bệnh Học) | 3 |
| REM 500 | Phục Hồi Chức Năng | 2 |
| Học Kỳ 1 - Năm 6 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| PTY 601 | Tâm Thần 1 | 2 |
| PTH 603 | Da Liễu 1 | 2 |
| PTH 655 | Lao 1 | 3 |
| IMD 709 | Nội Bệnh Lý IV | 3 |
| MCH 706 | Phụ Sản III | 3 |
| MCH 708 | Nhi Khoa III | 3 |
| MED 709 | Y Học Thảm Họa | 1 |
| SUR 709 | Ngoại Bệnh Lý IV | 3 |
| Học Kỳ 2 - Năm 6 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| MED 661 | Y Học Gia Đình | 2 |
| MED 749 | Luận Văn Tốt Nghiệp | 10 |
| PTH 615 | Bệnh Nghề Nghiệp | 1 |
| MED 748 | Thực Tế Tốt Nghiệp | 6 |