Khám phá loài chuồn chuồn nhỏ nhất thế giới: Nghiên cứu phân loại Nannophya pygmaea
Các nhà khoa học của Đại học Duy Tân (DTU) cùng các cộng sự quốc tế vừa công bố một nghiên cứu quan trọng về loài chuồn chuồn nhỏ nhất thế giới – Nannophya pygmaea. Công trình đã cung cấp những dữ liệu phân loại học chi tiết, góp phần làm sáng tỏ sự đa dạng sinh học của nhóm chuồn chuồn tại khu vực châu Á và nâng cao hiểu biết về các loài sinh vật tại hệ sinh thái đất ngập nước ở Việt Nam.

HÌNH 1. Cá thể trưởng thành của Nannophya pygmaea (Bảo Lộc, Lâm Đồng, Việt Nam). (A) ♂, nhìn bên; (B) ♀, nhìn bên.
Nghiên cứu về loài chuồn chuồn nhỏ nhất thế giới
Nannophya pygmaea là một trong những loài chuồn chuồn có kích thước nhỏ nhất được biết đến trên thế giới, thuộc họ Libellulidae. Mặc dù loài này có phạm vi phân bố rộng tại nhiều quốc gia châu Á, việc phân loại chính xác vẫn gặp nhiều khó khăn do sự biến đổi hình thái lớn và khả năng tồn tại các loài ẩn (cryptic species).
Trong nghiên cứu này, các nhà khoa học đã tiến hành nuôi mẫu thu thập từ Việt Nam để mô tả chi tiết cả giai đoạn trưởng thành và ấu trùng. Phương pháp này giúp đảm bảo việc định danh loài chính xác và hạn chế sai sót trong quá trình nghiên cứu phân loại.
Đặc điểm hình thái và môi trường sống
Kết quả nghiên cứu cho thấy ấu trùng N. pygmaea có kích thước rất nhỏ, chỉ khoảng 7–8 mm, với thân chắc khỏe đặc trưng của họ Libellulidae. Các đặc điểm hình thái như cấu trúc môi dưới và các gai bên ở phần bụng giúp phân biệt loài này với các loài gần gũi khác.
Khác với nhiều loài chuồn chuồn sống ở suối, ấu trùng N. pygmaea chủ yếu sinh sống trong các môi trường nước tĩnh vùng thấp như đầm lầy, ao hồ và vùng đất ngập nước nông. Chúng thường gắn liền với thảm thực vật thủy sinh và quá trình lột xác diễn ra trên thân cỏ hoặc lá cây ven nước.

HÌNH 2. Hình thái tổng thể của ấu trùng Nannophya pygmaea (Bảo Lộc, Lâm Đồng, Việt Nam) (♂). (A) Nhìn từ trên (mặt lưng); (B) Nhìn từ mặt bụng; (C) Nhìn bên.
Phân bố và vòng đời
Loài chuồn chuồn này được ghi nhận phân bố rộng ở khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á, bao gồm Nam Á, Đông Nam Á, miền nam Trung Quốc, Indonesia và Papua New Guinea. Tuy nhiên, phạm vi phân bố chính xác vẫn đang được tiếp tục nghiên cứu do tính phức tạp về phân loại.
Vòng đời của N. pygmaea tương tự các loài chuồn chuồn khác, với phần lớn thời gian sống ở giai đoạn ấu trùng dưới nước. Cá thể trưởng thành thường đậu thấp trên thảm cỏ gần mặt nước – nơi chúng giao phối và đẻ trứng, đảm bảo sự tiếp nối vòng đời.

HÌNH 3. Bản đồ phân bố của các loài thuộc chi Nannophya tại khu vực châu Á.
Ý nghĩa khoa học và bảo tồn
Công trình nghiên cứu đã cung cấp nguồn dữ liệu quan trọng cho lĩnh vực phân loại học, địa sinh học và bảo tồn đa dạng sinh học. Đặc biệt, nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của việc liên kết dữ liệu giữa giai đoạn ấu trùng và trưởng thành để tránh nhầm lẫn trong định danh loài.
Kết quả cũng cho thấy khả năng tồn tại nhiều loài ẩn trong chi Nannophya, mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo bằng các phương pháp hình thái học kết hợp với phân tích di truyền. Những phát hiện này góp phần nâng cao hiểu biết về đa dạng sinh học tại các vùng đất ngập nước – hệ sinh thái có vai trò quan trọng đối với cân bằng sinh thái và bảo tồn môi trường.

HÌNH 4. Môi trường sống, vỏ lột xác, ấu trùng và cá thể trưởng thành của Nannophya pygmaea tại Lộc Tân (11.64700°B, 107.70637°Đ), huyện Bảo Lâm, tỉnh Lâm Đồng. (A) Đầm lầy lớn; (B) Ao với thực vật ven bờ hoặc thủy sinh – nơi ấu trùng lột xác; (C) Khu vực ven đầm lầy; (D) Vỏ lột xác; (E) Cá thể trưởng thành (♂), ảnh chụp bởi PQT; (F) Ấu trùng giai đoạn cuối, ảnh chụp bởi TSK; (G) Cá thể trưởng thành (♀), ảnh chụp bởi PQT; (H) Cá thể trưởng thành đang giao phối, ảnh chụp bởi PQT.
Khẳng định vị thế nghiên cứu khoa học của DTU
Việc công bố nghiên cứu trên tạp chí khoa học quốc tế uy tín Zootaxa đã tiếp tục khẳng định năng lực nghiên cứu của các nhà khoa học DTU trong lĩnh vực sinh học và đa dạng sinh học. Đồng thời, nghiên cứu cũng thể hiện sự hợp tác quốc tế hiệu quả, góp phần nâng cao vị thế của Đại học Duy Tân trong cộng đồng khoa học toàn cầu.
Nguyen, M. T., Novelo-Gutiérrez, R., Ngiam, R. W. J., Kim, J., Phan, Q. T., & Keetapithchayakul, T. S. (2026). Taxonomic study of morphology and distribution of Nannophya pygmaea Rambur, 1842 (Odonata: Libellulidae) with a discussion on the possibility of cryptic diversity and larval comparison of genera in subfamily Brachydiplacinae. Zootaxa, 5777(3), 555–573.
Tác giả: TS. Tosaphol Saetung Keetapithchayakul
Người duyệt bài: TS Phan Quốc Toản
Người đăng bài: ThS. Nguyễn Văn Tân
- Ghi nhận đầu tiên tông Termatophylini tại Việt Nam: Bổ sung mắt xích quan trọng trong phân bố côn trùng Đông Nam Á
- Rà soát chi Tinginotum tại Đông Nam Á: Phát hiện loài mới từ Việt Nam và mở rộng hiểu biết khu vực
- Công bố danh lục toàn diện phân họ Orthotylinae tại Việt Nam: Bước tiến quan trọng trong nghiên cứu đa dạng côn trùng
- Phát hiện loài bọ rác siêu nhỏ mới tại Thái Lan: Làm sáng tỏ đa dạng sinh học trong hệ sinh thái rừng núi cao