star twitter facebook envelope linkedin youtube alert-red alert home left-quote chevron hamburger minus plus search triangle x

Sâu chân răng trong cộng đồng người cao tuổi


Già hóa dân số cùng với xu hướng người cao tuổi giữ được răng thật lâu hơn đang đặt ra một vấn đề mới trong chăm sóc sức khỏe răng miệng: sâu chân răng (root caries). Đây là tổn thương sâu răng xuất hiện trên bề mặt chân răng bị lộ, thường liên quan đến tụt nướu. Nếu không được phát hiện và kiểm soát sớm, bệnh có thể gây đau, ảnh hưởng ăn nhai và làm tăng nguy cơ mất răng ở người cao tuổi.

1. Sâu chân răng – gánh nặng đáng lưu ý ở người cao tuổi

Bằng chứng cập nhật cho thấy sâu răng vẫn rất phổ biến trong dân số cao tuổi. Một tổng quan hệ thống và phân tích gộp năm 2025, gồm 31 nghiên cứu với 26.703 người, ước tính tỷ lệ sâu răng ở người cao tuổi trên toàn cầu là 60,7% [1].

Riêng đối với sâu chân răng, meta-analysis công bố trên Caries Research năm 2025 đã tổng hợp các nghiên cứu dịch tễ từ nhiều quốc gia trong hơn ba thập kỷ và khẳng định đây vẫn là một vấn đề sức khỏe răng miệng toàn cầu ở nhóm trung niên và cao tuổi [2]. Gánh nặng bệnh có sự khác biệt đáng kể giữa các quốc gia và chịu ảnh hưởng của các điều kiện kinh tế – xã hội.

Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh dân số già hóa: càng nhiều răng thật được duy trì đến tuổi cao thì càng có nhiều bề mặt chân răng có khả năng bị bộc lộ và trở thành vị trí nguy cơ sâu răng.

2. Những yếu tố làm tăng nguy cơ sâu chân răng

Tụt nướu và bộc lộ chân răng là điều kiện quan trọng để sâu chân răng hình thành. Bề mặt chân răng có mức độ khoáng hóa thấp hơn men răng nên dễ bị mất khoáng trong môi trường có mảng bám và acid.

Nghiên cứu năm 2025 về đánh giá nguy cơ sâu chân răng ở người cao tuổi ghi nhận các yếu tố đáng chú ý như tuổi, tiền sử sâu thân răng, sử dụng hàm giả tháo lắp và mức độ bộc lộ chân răng [3].

Bên cạnh đó, người cao tuổi có thể gặp giảm khả năng tự vệ sinh răng miệng, khô miệng, sử dụng nhiều thuốc, chế độ ăn không phù hợp hoặc phụ thuộc vào người chăm sóc. Các yếu tố này có thể làm việc kiểm soát mảng bám và sâu răng trở nên khó khăn hơn. Vì vậy, đánh giá nguy cơ cần được cá thể hóa thay vì chỉ dựa vào tuổi.

3. Ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống

Sâu chân răng không chỉ là vấn đề của một chiếc răng. Khi bệnh tiến triển, người cao tuổi có thể bị ê buốt, đau, khó ăn nhai, tổn thương tủy hoặc mất răng, từ đó ảnh hưởng đến sinh hoạt và chất lượng cuộc sống.

Nghiên cứu Tromsø7 công bố năm 2025 trên 1.075 người từ 65 tuổi trở lên cho thấy sâu chân răng có liên quan với chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe răng miệng kém hơn [4]. Điều này cho thấy kiểm soát sâu chân răng cần được xem là một phần của chăm sóc sức khỏe toàn diện cho người cao tuổi.

4. Xu hướng mới: dự phòng và điều trị ít xâm lấn

Quan điểm hiện đại trong điều trị sâu răng đang chuyển từ “khoan và trám” sang dự phòng, kiểm soát hoạt động của tổn thương và bảo tồn tối đa mô răng.

Tháng 3/2026, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) công bố hướng dẫn mới về dự phòng và quản lý sâu răng theo hướng ít xâm lấn. Hướng dẫn đánh giá các biện pháp như fluoride varnish, silver diamine fluoride (SDF), glass ionomer cement và các vật liệu không chứa thủy ngân, đồng thời nhấn mạnh nguyên tắc “prevention first” – ưu tiên dự phòng và chăm sóc ít xâm lấn [5].

Các bằng chứng mới cũng củng cố vai trò của fluoride. Một thử nghiệm trên người cao tuổi sống tại cộng đồng công bố năm 2025 cho thấy kem đánh răng 5.000 ppm fluoride giúp duy trì trạng thái bất hoạt của tổn thương sâu chân răng tốt hơn so với kem 1.450 ppm fluoride trong thời gian theo dõi hai năm [6]. Việc sử dụng fluoride nồng độ cao cần được thực hiện theo đánh giá nguy cơ và hướng dẫn chuyên môn.

Đối với SDF, một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng năm 2025 ở người cao tuổi tại cơ sở chăm sóc cho thấy SDF có hiệu quả làm ngừng sâu chân răng cao hơn sodium fluoride trong thời gian theo dõi của nghiên cứu [7]. Đây là lựa chọn đáng quan tâm ở những người cao tuổi khó tiếp cận hoặc khó thực hiện các thủ thuật nha khoa truyền thống.

5. Cần đưa phòng ngừa sâu chân răng vào chăm sóc cộng đồng

Sâu chân răng không phải là hậu quả tất yếu của tuổi già. Phần lớn nguy cơ có thể được giảm thông qua vệ sinh răng miệng hiệu quả, tiếp xúc fluoride phù hợp, kiểm soát chế độ ăn có đường, phát hiện sớm các bề mặt chân răng bị lộ và khám nha khoa định kỳ.

Đối với người cao tuổi suy giảm khả năng tự chăm sóc, vai trò của gia đình và người chăm sóc đặc biệt quan trọng. Các chương trình chăm sóc người cao tuổi tại cộng đồng cũng nên tích hợp sàng lọc sức khỏe răng miệng, đánh giá nguy cơ sâu chân răng và các biện pháp dự phòng đơn giản, ít xâm lấn.

Trong bối cảnh già hóa dân số, mục tiêu không chỉ là giúp người cao tuổi “còn răng”, mà quan trọng hơn là giúp họ giữ được những chiếc răng khỏe mạnh và có chức năng trong suốt cuộc đời.

Tài liệu tham khảo

1. Almasvandi Y, Ziaei N, Kazeminia M, Abbasi P. Global prevalence of dental caries in the older people, 1991 to 2024: a systematic review and meta-analysis. Saudi Dent J. 2025;37:31.

2. Maklennan A, Borg-Bartolo R, Roccuzzo A, et al. Meta-Analysis of Global Distribution of Root-Caries Prevalence in Middle-Aged and Elderly. Caries Res. 2025;59(4):298–314.

3. Huang L, et al. Development of a nomogram for root caries risk assessment in a Chinese elderly population. J Dent. 2025;156:105624.

4. Breivik A, Kopperud SE, Mulic A, et al. Risk Indicators Associated with Root Caries and Oral Health-Related Quality of Life among Older Adults: The Tromsø7 Study. Caries Res. 2025.

5. World Health Organization. WHO guideline on environmentally friendly and less invasive oral health care for preventing and managing dental caries. Geneva: World Health Organization; 2026.

6. León S, Gómez N, Gambetta-Tessini K, Giacaman RA. Dynamics of root caries in older adults using high-fluoride toothpaste. J Dent. 2025;162:106018.

7. Bhat B, Singhal DK, Singla N, et al. Efficacy of Silver Diamine Fluoride vs. Sodium Fluoride in Arresting Root Caries Among the Olders in Care Homes: A Randomised Controlled Trial. Gerodontology. 2025.

Tác giả: ThS. BSNT Phạm Thị Thanh Nhàn

Người duyệt: TS. BS Lê Anh Tuân, ThS. BSNT Nguyễn Hà Quốc Trung

Đăng bài: ThS. BS Trần Anh Tuấn