star twitter facebook envelope linkedin youtube alert-red alert home left-quote chevron hamburger minus plus search triangle x

NGHIẾN RĂNG


Tóm tắt

Nghiến răng là một hoạt động cơ hàm lặp đi lặp lại, đặc trưng bởi sự nghiến hoặc siết răng và/hoặc sự co cơ hàm mà không nhất thiết có tiếp xúc giữa các răng. Nghiến răng có thể xảy ra khi thức hoặc trong khi ngủ, với cơ chế bệnh sinh phức tạp liên quan đến các yếu tố thần kinh, tâm lý, giấc ngủ, thuốc và lối sống. Tình trạng này có thể gây mòn răng, đau cơ, rối loạn khớp thái dương hàm, đau đầu và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, nghiến răng không phải lúc nào cũng là một bệnh lý cần điều trị. Việc đánh giá cần dựa trên mức độ hoạt động cơ, triệu chứng, tổn thương mô răng và nguy cơ biến chứng. Bài viết trình bày tổng quan về nghiến răng, bao gồm định nghĩa, phân loại, nguyên nhân, cơ chế bệnh sinh, biểu hiện lâm sàng, chẩn đoán, điều trị và dự phòng.

Từ khóa: nghiến răng, nghiến răng khi ngủ, nghiến răng khi thức, mòn răng, rối loạn khớp thái dương hàm.

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

Nghiến răng là một trong những hoạt động bất thường thường gặp của hệ thống nhai. Trong thực hành nha khoa, tình trạng này có ý nghĩa quan trọng vì có thể gây quá tải lên răng, mô nha chu, cơ nhai và khớp thái dương hàm. Nghiến răng cũng là một trong những nguyên nhân thường được xem xét ở bệnh nhân có mòn răng không do sâu răng, đau cơ nhai hoặc đau vùng hàm mặt.

Trước đây, nghiến răng thường được giải thích chủ yếu bởi các yếu tố khớp cắn. Tuy nhiên, những hiểu biết hiện nay cho thấy đây là một hiện tượng đa yếu tố, trong đó hoạt động của hệ thần kinh trung ương, chất lượng giấc ngủ, stress tâm lý, thuốc và các yếu tố hành vi có vai trò quan trọng. Do đó, việc chẩn đoán và điều trị nghiến răng cần có cách tiếp cận toàn diện thay vì chỉ tập trung vào việc điều chỉnh khớp cắn.

2. ĐỊNH NGHĨA VÀ PHÂN LOẠI

Nghiến răng được hiểu là một hoạt động của cơ hàm lặp đi lặp lại, đặc trưng bởi sự siết hoặc nghiến răng và/hoặc sự co cơ hàm. Tình trạng này có thể xảy ra khi bệnh nhân tỉnh táo hoặc trong khi ngủ.

2.1. Nghiến răng khi thức

Nghiến răng khi thức thường biểu hiện dưới dạng siết răng, trong đó bệnh nhân duy trì sự co cơ hàm kéo dài mà không nhất thiết có chuyển động nghiến răng rõ ràng. Nhiều bệnh nhân không nhận thức được hành vi này, đặc biệt khi tập trung làm việc, căng thẳng hoặc thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự chú ý cao.

Các biểu hiện thường gặp bao gồm:

  • Siết chặt hai hàm.
  • Giữ răng tiếp xúc trong thời gian dài.
  • Cắn môi, cắn má hoặc các vật cứng.
  • Tăng hoạt động cơ nhai khi căng thẳng.

2.2. Nghiến răng khi ngủ

Nghiến răng khi ngủ là hoạt động của cơ nhai xảy ra trong giấc ngủ, thường đi kèm với các đợt hoạt hóa cơ nhai. Bệnh nhân có thể nghiến hoặc siết răng mà không nhận thức được.

Nghiến răng khi ngủ thường được phát hiện qua:

  • Người ngủ cùng nghe thấy tiếng nghiến răng.
  • Mòn răng bất thường.
  • Đau hoặc mỏi cơ hàm vào buổi sáng.
  • Đau đầu sau khi thức dậy.
  • Các dấu hiệu ghi nhận trên thiết bị theo dõi giấc ngủ.

3. DỊCH TỄ HỌC

Nghiến răng có thể gặp ở nhiều lứa tuổi, từ trẻ em đến người trưởng thành. Tỷ lệ hiện mắc thay đổi tùy theo phương pháp chẩn đoán và đặc điểm quần thể nghiên cứu.

Ở trẻ em, nghiến răng khi ngủ tương đối thường gặp và có thể thay đổi theo quá trình phát triển. Một số trường hợp giảm dần theo tuổi. Ở người trưởng thành, tình trạng nghiến răng có thể liên quan đến stress, rối loạn giấc ngủ, sử dụng chất kích thích hoặc một số thuốc.

Cần lưu ý rằng việc xác định tỷ lệ nghiến răng gặp nhiều khó khăn do nhiều bệnh nhân không nhận biết được tình trạng của mình. Ngoài ra, các nghiên cứu sử dụng những phương pháp chẩn đoán khác nhau có thể cho kết quả khác nhau.

4. NGUYÊN NHÂN VÀ YẾU TỐ NGUY CƠ

Nghiến răng được xem là một tình trạng có nguyên nhân đa yếu tố.

4.1. Yếu tố tâm lý

Stress và lo âu là những yếu tố thường được đề cập ở bệnh nhân nghiến răng. Áp lực công việc, học tập, các vấn đề gia đình hoặc cảm xúc có thể làm tăng hoạt động cơ hàm, đặc biệt là nghiến răng khi thức.

Tuy nhiên, cần tránh quan niệm đơn giản rằng mọi trường hợp nghiến răng đều do stress. Stress chỉ là một trong nhiều yếu tố có thể góp phần vào tình trạng này.

4.2. Yếu tố liên quan đến giấc ngủ

Nghiến răng khi ngủ thường liên quan đến các thay đổi trong hoạt động của hệ thần kinh tự chủ và các giai đoạn vi thức giấc. Những người có giấc ngủ bị gián đoạn hoặc một số rối loạn giấc ngủ có thể có nguy cơ nghiến răng cao hơn.

4.3. Thuốc và chất kích thích

Một số thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương có thể liên quan đến sự gia tăng hoạt động cơ hàm ở một số người. Ngoài ra, caffeine, nicotine và các chất kích thích khác cũng có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ và hoạt động cơ nhai.

4.4. Yếu tố di truyền

Một số nghiên cứu cho thấy nghiến răng có thể có thành phần gia đình hoặc di truyền. Tuy nhiên, cơ chế di truyền cụ thể vẫn chưa được xác định hoàn toàn.

4.5. Yếu tố khớp cắn

Khớp cắn có thể ảnh hưởng đến sự phân bố lực khi răng tiếp xúc. Tuy nhiên, bằng chứng hiện nay không ủng hộ quan điểm cho rằng sai khớp cắn là nguyên nhân duy nhất hoặc nguyên nhân chính của nghiến răng.

Vì vậy, việc mài chỉnh răng thường quy chỉ nhằm mục đích điều trị nghiến răng không được xem là phương pháp điều trị có cơ sở trong đa số trường hợp.

5. CƠ CHẾ BỆNH SINH

Hoạt động nhai bình thường được kiểm soát bởi hệ thống thần kinh trung ương và các phản xạ của hệ thống nhai. Trong nghiến răng, sự gia tăng hoạt động của cơ nhai có thể xảy ra từng đợt hoặc kéo dài.

Ở nghiến răng khi ngủ, các đợt hoạt hóa cơ nhai thường có thể xuất hiện cùng với những thay đổi về hoạt động của hệ thần kinh tự chủ. Các đợt này có thể dẫn đến sự co cơ mạnh và tạo lực lên răng.

Mức độ ảnh hưởng của nghiến răng phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

  • Cường độ lực.
  • Thời gian tiếp xúc.
  • Tần suất xuất hiện.
  • Hướng của lực.
  • Khả năng thích nghi của mô răng và mô quanh răng.

Lực theo phương trục thường được răng và mô nha chu chịu đựng tốt hơn so với lực ngang. Các lực ngang lặp đi lặp lại có thể góp phần làm tăng nguy cơ tổn thương mô răng, phục hồi và cấu trúc nâng đỡ.

6. BIỂU HIỆN LÂM SÀNG

6.1. Biểu hiện trên răng

Mòn răng là một trong những dấu hiệu thường gặp nhất. Các dạng mòn có thể bao gồm:

  • Mòn mặt nhai răng sau.
  • Mòn bờ cắn răng trước.
  • Mặt phẳng mòn phù hợp giữa các răng đối diện.
  • Mất cấu trúc men răng.
  • Lộ ngà răng.
  • Gãy múi răng hoặc nứt răng.

Tuy nhiên, mòn răng không đồng nghĩa với nghiến răng. Mòn răng còn có thể do ăn mòn hóa học hoặc mài mòn cơ học. Vì vậy, cần phân biệt các nguyên nhân khác nhau.

6.2. Biểu hiện ở cơ nhai

Bệnh nhân có thể xuất hiện:

  • Đau cơ cắn.
  • Mỏi cơ hàm.
  • Cảm giác cứng hàm vào buổi sáng.
  • Đau khi sờ nắn cơ.
  • Khó há miệng trong một số trường hợp.

6.3. Biểu hiện ở khớp thái dương hàm

Nghiến răng có thể liên quan đến:

  • Đau vùng khớp.
  • Tiếng kêu khớp.
  • Hạn chế vận động hàm.
  • Đau khi vận động hàm.

Tuy nhiên, không phải tất cả bệnh nhân nghiến răng đều phát triển rối loạn khớp thái dương hàm.

6.4. Đau đầu và đau vùng hàm mặt

Một số bệnh nhân có thể bị đau đầu, đặc biệt vào buổi sáng, do tăng hoạt động của cơ thái dương và các cơ nhai khác.

7. CHẨN ĐOÁN

Chẩn đoán nghiến răng cần dựa trên sự kết hợp giữa bệnh sử, khám lâm sàng và khi cần thiết là các phương tiện hỗ trợ.

7.1. Khai thác bệnh sử

Cần hỏi:

  • Có nghiến hoặc siết răng không?
  • Người thân có nghe tiếng nghiến răng khi ngủ không?
  • Có đau hoặc mỏi hàm vào buổi sáng không?
  • Có đau đầu không?
  • Có stress hoặc rối loạn giấc ngủ không?
  • Có sử dụng caffeine, nicotine hoặc thuốc ảnh hưởng đến hệ thần kinh không?

7.2. Khám lâm sàng

Khám cần đánh giá:

  • Mức độ mòn răng.
  • Gãy hoặc nứt răng.
  • Tình trạng phục hồi.
  • Đau cơ nhai.
  • Vận động hàm dưới.
  • Khớp thái dương hàm.
  • Dấu hiệu tổn thương mô nha chu.

7.3. Các phương tiện hỗ trợ

Trong một số trường hợp, có thể sử dụng:

  • Điện cơ để đánh giá hoạt động cơ.
  • Theo dõi giấc ngủ.
  • Thiết bị ghi nhận hoạt động nghiến răng.

Tuy nhiên, trong thực hành lâm sàng thông thường, không phải bệnh nhân nào cũng cần thực hiện các xét nghiệm chuyên sâu.

8. ĐIỀU TRỊ

Mục tiêu điều trị không nhất thiết là loại bỏ hoàn toàn mọi hoạt động nghiến răng. Mục tiêu quan trọng hơn là giảm triệu chứng, bảo vệ mô răng và phục hồi chức năng.

8.1. Giáo dục và tư vấn

Bệnh nhân cần được giải thích về bản chất đa yếu tố của nghiến răng. Việc nhận biết các thời điểm thường xuyên siết răng có thể giúp bệnh nhân thay đổi hành vi.

Đối với nghiến răng khi thức, bệnh nhân có thể được hướng dẫn:

  • Giữ hai hàm ở tư thế thư giãn.
  • Tránh để răng tiếp xúc liên tục khi không ăn nhai.
  • Hạn chế cắn vật cứng.
  • Nhận biết và kiểm soát các tình huống gây siết răng.

8.2. Máng nhai

Máng nhai có thể được sử dụng để:

  • Bảo vệ răng khỏi tổn thương cơ học.
  • Giảm nguy cơ gãy phục hồi.
  • Giúp kiểm soát một số triệu chứng đau cơ hoặc khớp.

Tuy nhiên, máng nhai không nhất thiết loại bỏ hoàn toàn nguyên nhân gây nghiến răng. Việc lựa chọn loại máng và thiết kế cần dựa trên tình trạng lâm sàng của từng bệnh nhân.

8.3. Kiểm soát stress và cải thiện giấc ngủ

Các biện pháp có thể bao gồm:

  • Duy trì thời gian ngủ đều đặn.
  • Hạn chế chất kích thích vào buổi tối.
  • Thực hiện các kỹ thuật thư giãn.
  • Điều trị các vấn đề liên quan đến giấc ngủ khi có chỉ định.

8.4. Điều trị triệu chứng

Ở bệnh nhân đau cơ hoặc đau khớp, có thể cân nhắc các biện pháp như:

  • Nghỉ ngơi cơ hàm.
  • Chườm ấm.
  • Vật lý trị liệu.
  • Thuốc giảm đau khi có chỉ định.

Các phương pháp điều trị chuyên sâu hơn cần được cân nhắc dựa trên nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng của triệu chứng.

10. KẾT LUẬN

Nghiến răng là một hoạt động cơ hàm phức tạp, có thể xảy ra khi thức hoặc trong khi ngủ. Đây không phải là một tình trạng chỉ do sai khớp cắn mà có liên quan đến sự phối hợp của nhiều yếu tố thần kinh, tâm lý, giấc ngủ, thuốc và hành vi.

Đối với sinh viên Răng Hàm Mặt, việc đánh giá nghiến răng cần dựa trên tư duy lâm sàng toàn diện. Mòn răng, đau cơ nhai hoặc tiếng nghiến răng chỉ là những dấu hiệu gợi ý và cần được xem xét trong bối cảnh tổng thể của bệnh nhân.

Điều trị nghiến răng cần hướng đến mục tiêu bảo vệ mô răng, giảm đau, duy trì chức năng và cải thiện chất lượng cuộc sống. Giáo dục bệnh nhân, kiểm soát các yếu tố nguy cơ, sử dụng máng nhai khi phù hợp và theo dõi định kỳ là những thành phần quan trọng trong quản lý tình trạng này. Việc tránh các phương pháp điều trị không có chỉ định rõ ràng, đặc biệt là can thiệp khớp cắn không cần thiết, cũng có ý nghĩa quan trọng trong thực hành nha khoa hiện đại.

Tác giả: ThS. BS Nguyễn Thị Thanh Duyên

Người duyệt: TS. BS Lê Anh Tuân, ThS. BS. Nguyễn Thị Tân 

Đăng bài: ThS. BS Trần Anh Tuấn