star twitter facebook envelope linkedin youtube alert-red alert home left-quote chevron hamburger minus plus search triangle x

Chương Trình Học


K-28 - Bác Sĩ Răng - Hàm - Mặt (Đại Học - bậc Bác Sĩ)


Mã Môn học Tên Môn học Số ĐVHT
ĐẠI CƯƠNG
Phương Pháp (Học Tập)
(Bắt buộc)
PHI 461 Phương Pháp Nghiên Cứu Khoa Hoc Trong Y Học 2 Credits
COM 141 Nói & Trình Bày (tiếng Việt) 1 Credits
COM 142 Viết (tiếng Việt) 1 Credits
Công Nghệ Thông Tin
(Bắt buộc)
CS 201 Tin Học Ứng Dụng 3 Credits
Khoa Học Tự Nhiên
(Bắt buộc)
Toán
(Bắt buộc)
MTH 135 Toán Giải Tích cho Y-Dược 2 Credits
Vật Lý
(Bắt buộc)
PHY 101 Vật Lý Đại Cương 1 3 Credits
Sinh Học
(Bắt buộc)
BIO 101 Sinh Học Đại Cương 3 Credits
Hóa Học
(Bắt buộc)
CHE 101 Hóa Học Đại Cương 3 Credits
Khoa Học Xã Hội
(Bắt buộc)
Đạo Đức & Pháp Luật
(Chọn 1 trong 3)
LAW 201 Pháp Luật Đại Cương 2 Credits
DTE 201 Đạo Đức trong Công Việc 2 Credits
MED 268 Y Đức 2 Credits
Hướng Nghiệp
(Bắt buộc)
DTE-MED 102 Hướng Nghiệp 1 1 Credits
DTE-MED 152 Hướng Nghiệp 2 1 Credits
Triết Học & Chính Trị
(Bắt buộc)
PHI 150 Triết Học Marx - Lenin 3 Credits
POS 151 Kinh Tế Chính Trị Marx - Lenin 2 Credits
POS 351 Chủ Nghĩa Xã Hội Khoa Học 2 Credits
HIS 362 Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam 2 Credits
POS 361 Tư Tưởng Hồ Chí Minh 2 Credits
Ngoại Ngữ
(Bắt buộc)
ENG 126 Reading - Level 1 (International School) 2 Credits
ENG 127 Writing - Level 1 (International School) 2 Credits
ENG 128 Listening - Level 1 (International School) 2 Credits
ENG 129 Speaking - Level 1 (International School) 2 Credits
ENG 226 Reading - Level 2 (International School) 2 Credits
ENG 227 Writing - Level 2 (International School) 2 Credits
ENG 228 Listening - Level 2 (International School) 2 Credits
ENG 229 Speaking - Level 2 (International School) 2 Credits
GIÁO DỤC THỂ CHẤT & QUỐC PHÒNG
Giáo Dục Thể Chất Căn Bản
(Bắt buộc)
ES 101 Chạy Ngắn & Bài Thể Dục Tay Không 1 Credits
Giáo Dục Thể Chất Sơ Cấp (Tự chọn)
(Chọn 1 trong 6)
ES 224 Bóng Bàn Cơ Bản 1 Credits
ES 229 Võ VoViNam Cơ Bản 1 Credits
ES 221 Bóng Đá Sơ Cấp 1 Credits
ES 222 Bóng Rổ Sơ Cấp 1 Credits
ES 223 Bóng Chuyền Sơ Cấp 1 Credits
ES 226 Cầu Lông Sơ Cấp 1 Credits
Giáo Dục Thể Chất Cao Cấp (Tự chọn)
(Chọn 1 trong 6)
ES 274 Bóng Bàn Nâng Cao 1 Credits
ES 279 Võ VoViNam Nâng Cao 1 Credits
ES 271 Bóng Đá Cao Cấp 1 Credits
ES 272 Bóng Rổ Cao Cấp 1 Credits
ES 273 Bóng Chuyền Cao Cấp 1 Credits
ES 276 Cầu Lông Cao Cấp 1 Credits
ĐẠI CƯƠNG NGÀNH
Y Học Cơ Sở
(Bắt buộc)
PGY 303 Sinh Lý cho Răng Hàm Mặt 4 Credits
Khoa Học Tự Nhiên
(Bắt buộc)
STA 155 Xác Suất Thống Kê Cho Y-Dược 2 Credits
BIO 252 Sinh Học Phân Tử 3 Credits
BCH 251 Hóa Sinh Y Học 3 Credits
MIB 251 Căn Bản Vi Sinh Học 3 Credits
Giải Phẫu
(Bắt buộc)
PTH 351 Giải Phẫu Bệnh 3 Credits
ANA 257 Giải Phẫu Răng Miệng 2 Credits
ANA 201 Giải Phẩu Học 1 2 Credits
ANA 202 Giải Phẩu Học 2 2 Credits
ANA 203 Mô Phôi 2 Credits
Điều Dưỡng
(Bắt buộc)
NTR 151 Dinh Dưỡng Học 2 Credits
NUR 251 Điều Dưỡng Cơ Bản 1 4 Credits
Y Tế Cộng Đồng
(Bắt buộc)
SPM 302 Dịch Tể Học 2 Credits
Dược
(Bắt buộc)
PMY 300 Dược Lý Học cho Y 2 Credits
Khoa Học Sức Khỏe
(Bắt buộc)
BPH 250 Căn Bản Lý Sinh 4 Credits
MED 363 Thực Hành Y Học Cổ Truyền 1 Credits
DEN 210 Sinh Học Miệng 2 Credits
IMN 250 Sinh Lý Bệnh - Miễn Dịch 2 Credits
MIB 253 Ký Sinh Trùng 1 Credits
MED 362 Y Học Cổ Truyền 2 Credits
MIB 254 Ký Sinh Trùng 1 Credits
Anh Văn Ngành & Chuyên Ngành
(Bắt buộc)
ENG 135 Anh Văn Cho Y và Sinh 4 Credits
ENG 235 Anh Văn Y Khoa 1 4 Credits
ENG 236 Anh Văn Y Khoa 2 4 Credits
Nội Khoa
(Bắt buộc)
IMD 506 Nội Bệnh Lý cho Răng - Hàm - Mặt 3 Credits
Ngoại Khoa
(Bắt buộc)
SUR 506 Ngọai Bệnh Lý cho Răng - Hàm - Mặt 3 Credits
CHUYÊN NGÀNH
Nội Khoa
(Bắt buộc)
IMD 253 Nội Cơ Sở 4 Credits
Ngoại Khoa
(Bắt buộc)
SUR 253 Ngoại Cơ Sở 4 Credits
Nha Khoa Cơ Sở
(Bắt buộc)
ANA 306 Mô Phôi Răng Miệng 2 Credits
DEN 404 Vật Liệu & Thiết Bị Nha Khoa 2 Credits
DEN 400 Cắn Khớp Học 2 Credits
ANA 436 Mô Phỏng Nha Khoa 3 Credits
Sản & Nhi Khoa
(Bắt buộc)
MCH 250 Sản & Nhi Cơ Sở 2 Credits
Bệnh Lý
(Bắt buộc)
PTH 603 Da Liễu 1 2 Credits
PTH 604 Thần Kinh (Bệnh Học) 3 Credits
Công Nghệ & Kỹ Thuật Trong Y Tế
(Bắt buộc)
IS 356 Hệ Thống Thông Tin Bệnh Viện 3 Credits
MT 462 Chẩn Đoán Hình Ảnh Nha Khoa 3 Credits
Các Chuyên Khoa Y Học
(Bắt buộc)
ENT 600 Tai Mũi Họng 2 Credits
OPT 600 Mắt 2 Credits
MED 613 Gây Mê Hồi Sức 1 2 Credits
Y Tế Cộng Đồng
(Bắt buộc)
DEN 446 Thực Tập Cộng Đồng Cho Răng - Hàm - Mặt 1 1 Credits
DEN 646 Thực Tập Cộng Đồng Cho Răng - Hàm - Mặt 2 2 Credits
DEN 713 Tổ Chức Hành Nghề Bác Sĩ Răng Hàm Mặt 1 Credits
SOC 323 Dân Số Học - Kế Hoạch Hóa Gia Đình - Sức Khỏe Gia Đình 1 Credits
SPM 200 Truyền Thông & Giáo Dục Sức Khỏe 1 Credits
Tiền Lâm Sàng
(Bắt buộc)
MED 310 Tiền Lâm Sàng 1 2 Credits
Nha Khoa Phục Hồi
(Bắt buộc)
DEN 471 Nội Nha & Chữa Răng 1 4 Credits
DEN 531 Nha Chu 2 3 Credits
DEN 521 Nội Nha & Chữa Răng 2 3 Credits
DEN 543 Phục Hình 1 3 Credits
DEN 593 Phục Hình 2 3 Credits
DEN 643 Phục Hình 3 3 Credits
DEN 635 Nha Khoa Phục Hồi Tổng Quát 1 3 Credits
DEN 685 Nha Khoa Phục Hồi Tổng Quát 2 3 Credits
DEN 740 Mỹ Thuật & Ứng Dụng Trong Răng - Hàm - Mặt 2 Credits
DEN 481 Nha Chu 1 3 Credits
DEN 693 Phục Hình 4 3 Credits
Nha Khoa Bệnh Lý - Phẫu Thuật
(Bắt buộc)
ANA 376 Phẫu Thuật Thực Hành Miệng - Hàm - Mặt 2 Credits
PTH 456 Bệnh Học Miệng & Hàm Mặt 1 4 Credits
PTH 506 Bệnh Học Miệng & Hàm Mặt 2 3 Credits
ANA 557 Phẫu Thuật Miệng 1 4 Credits
ANA 607 Phẫu Thuật Miệng 2 3 Credits
ANA 556 Phẫu Thuật Hàm Mặt 1 3 Credits
DEN 634 Nha Khoa Cấy Ghép 3 Credits
ANA 606 Phẫu Thuật Hàm Mặt 2 3 Credits
DEN 664 Điều Trị Loạn Năng Hệ Thống Nhai 3 Credits
Nha Khoa Dự phòng
(Bắt buộc)
DEN 591 Chỉnh Hình Răng - Mặt 1 3 Credits
DEN 564 Răng Trẻ Em 1 2 Credits
DEN 641 Chỉnh Hình Răng Mặt 2 2 Credits
DEN 614 Răng Trẻ Em 2 2 Credits
SPM 616 Nha Khoa Công Cộng 2 Credits
DEN 663 Nhân Học Răng & Pháp Nha 2 Credits
DEN 736 Nha Khoa Dự Phòng và Phát Triển 2 Credits
DEN 714 Nha Khoa Hiện Đại 1 Credits
Tốt Nghiệp
(Bắt buộc)
Tự chọn Tốt nghiệp
(Chọn 1 trong 3)
DEN 749 Luận Văn Tốt Nghiệp 6 Credits
DEN 747 Đồ Án Tốt Nghiệp 6 Credits
DEN 745 Thi Tốt Nghiệp 6 Credits
DEN 748 Thực Tế Tốt Nghiệp 6 Credits