Chương Trình Học
K-28 - Bác Sĩ Răng - Hàm - Mặt (Đại Học - bậc Bác Sĩ)
| Học Kỳ 1 - Năm 1 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| PHY 101 | Vật Lý Đại Cương 1 | 3 |
| CHE 101 | Hóa Học Đại Cương | 3 |
| BIO 101 | Sinh Học Đại Cương | 3 |
| ANA 201 | Giải Phẩu Học 1 | 2 |
| DTE-MED 102 | Hướng Nghiệp 1 | 1 |
| MTH 135 | Toán Giải Tích cho Y-Dược | 2 |
| COM 141 | Nói & Trình Bày (tiếng Việt) | 1 |
| Học Kỳ 2 - Năm 1 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| CS 201 | Tin Học Ứng Dụng | 3 |
| ANA 202 | Giải Phẩu Học 2 | 2 |
| DTE-MED 152 | Hướng Nghiệp 2 | 1 |
| STA 155 | Xác Suất Thống Kê Cho Y-Dược | 2 |
| BPH 250 | Căn Bản Lý Sinh | 4 |
| BIO 252 | Sinh Học Phân Tử | 3 |
| COM 142 | Viết (tiếng Việt) | 1 |
| Học Kỳ 1 - Năm 2 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| MIB 251 | Căn Bản Vi Sinh Học | 3 |
| ANA 203 | Mô Phôi | 2 |
| MIB 253 | Ký Sinh Trùng | 1 |
| MIB 254 | Ký Sinh Trùng | 1 |
| ENG 226 | Reading - Level 2 (International School) | 2 |
| ENG 135 | Anh Văn Cho Y và Sinh | 4 |
| BCH 251 | Hóa Sinh Y Học | 3 |
| ANA 257 | Giải Phẫu Răng Miệng | 2 |
| Học Kỳ 2 - Năm 2 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| NUR 251 | Điều Dưỡng Cơ Bản 1 | 4 |
| PMY 300 | Dược Lý Học cho Y | 2 |
| ENG 227 | Writing - Level 2 (International School) | 2 |
| ENG 235 | Anh Văn Y Khoa 1 | 4 |
| MED 310 | Tiền Lâm Sàng 1 | 2 |
| DEN 210 | Sinh Học Miệng | 2 |
| PGY 303 | Sinh Lý cho Răng Hàm Mặt | 4 |
| Học Kỳ 1 - Năm 3 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| SPM 302 | Dịch Tể Học | 2 |
| MCH 250 | Sản & Nhi Cơ Sở | 2 |
| ENG 236 | Anh Văn Y Khoa 2 | 4 |
| PTH 351 | Giải Phẫu Bệnh | 3 |
| IMD 253 | Nội Cơ Sở | 4 |
| SUR 253 | Ngoại Cơ Sở | 4 |
| Học Kỳ 2 - Năm 3 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| IMN 250 | Sinh Lý Bệnh - Miễn Dịch | 2 |
| SPM 200 | Truyền Thông & Giáo Dục Sức Khỏe | 1 |
| MED 268 | Y Đức | 2 |
| PHI 461 | Phương Pháp Nghiên Cứu Khoa Hoc Trong Y Học | 2 |
| DEN 404 | Vật Liệu & Thiết Bị Nha Khoa | 2 |
| DEN 400 | Cắn Khớp Học | 2 |
| ANA 436 | Mô Phỏng Nha Khoa | 3 |
| MT 462 | Chẩn Đoán Hình Ảnh Nha Khoa | 2 |
| ANA 376 | Phẫu Thuật Thực Hành Miệng - Hàm - Mặt | 2 |
| Học Kỳ 1 - Năm 4 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| MED 362 | Y Học Cổ Truyền | 2 |
| MED 363 | Thực Hành Y Học Cổ Truyền | 1 |
| SUR 506 | Ngọai Bệnh Lý cho Răng - Hàm - Mặt | 3 |
| IMD 506 | Nội Bệnh Lý cho Răng - Hàm - Mặt | 3 |
| DEN 471 | Nội Nha & Chữa Răng 1 | 4 |
| PTH 456 | Bệnh Học Miệng & Hàm Mặt 1 | 4 |
| DEN 481 | Nha Chu 1 | 3 |
| Học Kỳ 2 - Năm 4 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| SOC 323 | Dân Số Học - Kế Hoạch Hóa Gia Đình - Sức Khỏe Gia Đình | 1 |
| DEN 531 | Nha Chu 2 | 3 |
| PTH 506 | Bệnh Học Miệng & Hàm Mặt 2 | 3 |
| ANA 557 | Phẫu Thuật Miệng 1 | 4 |
| DEN 521 | Nội Nha & Chữa Răng 2 | 3 |
| DEN 543 | Phục Hình 1 | 3 |
| DEN 564 | Răng Trẻ Em 1 | 2 |
| Học Kỳ 1 - Năm 5 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| DEN 591 | Chỉnh Hình Răng - Mặt 1 | 3 |
| ANA 607 | Phẫu Thuật Miệng 2 | 3 |
| DEN 593 | Phục Hình 2 | 3 |
| DEN 643 | Phục Hình 3 | 3 |
| ANA 556 | Phẫu Thuật Hàm Mặt 1 | 3 |
| DEN 614 | Răng Trẻ Em 2 | 2 |
| SPM 616 | Nha Khoa Công Cộng | 2 |
| DEN 446 | Thực Tập Cộng Đồng Cho Răng - Hàm - Mặt 1 | 1 |
| Học Kỳ 2 - Năm 5 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| ENT 600 | Tai Mũi Họng | 2 |
| OPT 600 | Mắt | 2 |
| MED 613 | Gây Mê Hồi Sức 1 | 2 |
| DEN 634 | Nha Khoa Cấy Ghép | 3 |
| DEN 641 | Chỉnh Hình Răng Mặt 2 | 2 |
| ANA 606 | Phẫu Thuật Hàm Mặt 2 | 3 |
| DEN 635 | Nha Khoa Phục Hồi Tổng Quát 1 | 3 |
| DEN 693 | Phục Hình 4 | 3 |
| Học Kỳ 1 - Năm 6 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| IS 356 | Hệ Thống Thông Tin Bệnh Viện | 3 |
| PTH 603 | Da Liễu 1 | 2 |
| PTH 604 | Thần Kinh (Bệnh Học) | 3 |
| DEN 663 | Nhân Học Răng & Pháp Nha | 2 |
| DEN 664 | Điều Trị Loạn Năng Hệ Thống Nhai | 3 |
| DEN 685 | Nha Khoa Phục Hồi Tổng Quát 2 | 3 |
| DEN 736 | Nha Khoa Dự Phòng và Phát Triển | 2 |
| DEN 714 | Nha Khoa Hiện Đại | 1 |
| DEN 713 | Tổ Chức Hành Nghề Bác Sĩ Răng Hàm Mặt | 1 |
| Học Kỳ 2 - Năm 6 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| DEN 740 | Mỹ Thuật & Ứng Dụng Trong Răng - Hàm - Mặt | 2 |
| DEN 646 | Thực Tập Cộng Đồng Cho Răng - Hàm - Mặt 2 | 2 |
| DEN 748 | Thực Tế Tốt Nghiệp | 6 |
| DEN 749 | Luận Văn Tốt Nghiệp | 10 |